可確定的
khả xác định đích
Hán Việt: khả xác định đích
Tổng quan
có thể biết chắc, có thể thấy chắc; có thể xác định; có thể tìm hiểu chắc chắn xem confirm
Nghĩa
Việt
- Cihui có thể biết chắc, có thể thấy chắc; có thể xác định; có thể tìm hiểu chắc chắn xem confirm