可磁化體

kě cí huà tǐ khả từ hóa thể

Hán Việt: khả từ hóa thể · Pinyin: kě cí huà tǐ

Tổng quan

môi trường từ tính | vật liệu có khả năng bị từ hóa

Cấu tạo: (khả) + (từ) + (hóa) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui môi trường từ tính | vật liệu có khả năng bị từ hóa

Eng

  • CC-CEDICT magnetic medium; material capable of being magnetized
  • Cihui magnetic medium; material capable of being magnetized