可移動磁盤

kě yí dòng cí pán khả di động từ bàn

Hán Việt: khả di động từ bàn · Pinyin: kě yí dòng cí pán

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (di) + (động) + (từ) + (bàn)