可移動磁盤 kě yí dòng cí pán · khả di động từ bàn Hán Việt: khả di động từ bàn · Pinyin: kě yí dòng cí pán Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 移 (di) + 動 (động) + 磁 (từ) + 盤 (bàn)Pinyinkě yí dòng cí pánHán Việtkhả di động từ bànCấu tạo可 + 移 + 動 + 磁 + 盤 · khả + di + động + từ + bàn nghĩa thành phần: khả + di + động + từ + bàn