可穿用的

khả xuyên dụng đích

Hán Việt: khả xuyên dụng đích

Tổng quan

có thể mặc được, có thể bận được (quần áo); có thể đi (mang) được (giày dép...); có thể đội được (mũ)

Cấu tạo: (khả) + 穿 (xuyên) + (dụng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể mặc được, có thể bận được (quần áo); có thể đi (mang) được (giày dép...); có thể đội được (mũ)