可簽名的 khả thiêm danh đích Hán Việt: khả thiêm danh đích Tổng quan có thể ký tên Cấu tạo: 可 (khả) + 簽 (thiêm) + 名 (danh) + 的 (đích)Hán Việtkhả thiêm danh đíchCấu tạo可 + 簽 + 名 + 的 · khả + thiêm + danh + đích nghĩa thành phần: khả + thiêm + danh + đích Nghĩa ViệtCihui có thể ký tên