可節省的 khả tiết tỉnh đích Hán Việt: khả tiết tỉnh đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 節 (tiết) + 省 (tỉnh) + 的 (đích)Hán Việtkhả tiết tỉnh đíchCấu tạo可 + 節 + 省 + 的 · khả + tiết + tỉnh + đích nghĩa thành phần: khả + tiết + tỉnh + đích Nghĩa EngCihui savable