可粉化性 khả phấn hóa tính Hán Việt: khả phấn hóa tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 粉 (phấn) + 化 (hóa) + 性 (tính)Hán Việtkhả phấn hóa tínhCấu tạo可 + 粉 + 化 + 性 · khả + phấn + hóa + tính nghĩa thành phần: khả + phấn + hóa + tính Nghĩa EngCihui pulverability