可結合性

kě jié hé xìng khả kết hợp tính

Hán Việt: khả kết hợp tính · Pinyin: kě jié hé xìng

Tổng quan

tính kết hợp (xy)z = x(yz) (toán học)

Cấu tạo: (khả) + (kết) + (hợp) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính kết hợp (xy)z = x(yz) (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT associativity (xy)z = x(yz) (math.)
  • Cihui associativity (xy)z = x(yz) (math.)