可維修性 khả duy tu tính Hán Việt: khả duy tu tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 維 (duy) + 修 (tu) + 性 (tính)Hán Việtkhả duy tu tínhCấu tạo可 + 維 + 修 + 性 · khả + duy + tu + tính nghĩa thành phần: khả + duy + tu + tính Nghĩa EngCihui maintenanceability