可編程序性 khả biên trình tự tính Hán Việt: khả biên trình tự tính Tổng quan xem program Cấu tạo: 可 (khả) + 編 (biên) + 程 (trình) + 序 (tự) + 性 (tính)Hán Việtkhả biên trình tự tínhCấu tạo可 + 編 + 程 + 序 + 性 · khả + biên + trình + tự + tính nghĩa thành phần: khả + biên + trình + tự + tính Nghĩa ViệtCihui xem program