可縮回的

khả súc hồi đích

Hán Việt: khả súc hồi đích

Tổng quan

có thể rụt vào, có thể co vào, có thể rút lại (lời hứa, ý kiến...); có thể huỷ bỏ (lời tuyên bố); có thể chối (lời nói)

Cấu tạo: (khả) + (súc) + (hồi) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể rụt vào, có thể co vào, có thể rút lại (lời hứa, ý kiến...); có thể huỷ bỏ (lời tuyên bố); có thể chối (lời nói)