可縮小的

khả súc tiểu đích

Hán Việt: khả súc tiểu đích

Tổng quan

có thể giảm bớt, (hoá học) khử được, (toán học) quy được; rút gọn được

Cấu tạo: (khả) + (súc) + (tiểu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể giảm bớt, (hoá học) khử được, (toán học) quy được; rút gọn được