可結合的
khả kết hợp đích
Hán Việt: khả kết hợp đích
Tổng quan
kết hợp, phối hợp; có khả năng kết hợp, có khuynh hướng kết hợp
Nghĩa
Việt
- Cihui kết hợp, phối hợp; có khả năng kết hợp, có khuynh hướng kết hợp
Hán Việt: khả kết hợp đích
kết hợp, phối hợp; có khả năng kết hợp, có khuynh hướng kết hợp