可恥地死去 khả sỉ địa tử khứ Hán Việt: khả sỉ địa tử khứ Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 恥 (sỉ) + 地 (địa) + 死 (tử) + 去 (khứ)Hán Việtkhả sỉ địa tử khứCấu tạo可 + 恥 + 地 + 死 + 去 · khả + sỉ + địa + tử + khứ nghĩa thành phần: khả + sỉ + địa + tử + khứ Nghĩa EngCihui die dog's death