可聚合性 khả tụ hợp tính Hán Việt: khả tụ hợp tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 性 (tính)Hán Việtkhả tụ hợp tínhCấu tạo可 + 聚 + 合 + 性 · khả + tụ + hợp + tính nghĩa thành phần: khả + tụ + hợp + tính Nghĩa EngCihui polymerizability