可能世界 kě néng shì jiè · khả năng thế giới Hán Việt: khả năng thế giới · Pinyin: kě néng shì jiè Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 能 (năng) + 世 (thế) + 界 (giới)Pinyinkě néng shì jièHán Việtkhả năng thế giớiCấu tạo可 + 能 + 世 + 界 · khả + năng + thế + giới nghĩa thành phần: khả + năng + thế + giới