可能未來 khả năng vị lai Hán Việt: khả năng vị lai Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 能 (năng) + 未 (vị) + 來 (lai)Hán Việtkhả năng vị laiCấu tạo可 + 能 + 未 + 來 · khả + năng + vị + lai nghĩa thành phần: khả + năng + vị + lai Nghĩa EngCihui 可能未來 ěnéng wèilái n. <lg.> future-possible