可能犯錯 kě néng fàn cuò · khả năng phạm thác Hán Việt: khả năng phạm thác · Pinyin: kě néng fàn cuò Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 能 (năng) + 犯 (phạm) + 錯 (thác)Pinyinkě néng fàn cuòHán Việtkhả năng phạm thácCấu tạo可 + 能 + 犯 + 錯 · khả + năng + phạm + thác nghĩa thành phần: khả + năng + phạm + thác