可能犯错的

khả năng phạm thác đích

Hán Việt: khả năng phạm thác đích

Tổng quan

có thể sai lầm; có thể là sai

Cấu tạo: 可 (khả) + 能 (năng) + 犯 (phạm) + 錯 (thác) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dễ sai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fallible

Từ liên quan

Gần nghĩa

可能的事情 · 可能的事物 · 可能有的 · 可能来临 · 可能的事 · 可能他们是 · 可能存在的 · 可能性极大