可能来临 khả năng lai lâm Hán Việt: khả năng lai lâm Tổng quan doạ, đe doạ, hăm doạ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) Cấu tạo: 可 (khả) + 能 (năng) + 來 (lai) + 臨 (lâm)Hán Việtkhả năng lai lâmTừ loạiđộngCấu tạo可 + 能 + 來 + 臨 · khả + năng + lai + lâm nghĩa thành phần: khả + năng + lai + lâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đe dọaMainlandKaggle Zh-Vi threaten Từ liên quan Gần nghĩa可能有的 · 可能的事 · 可能力 · 可能地 · 可能性 · 可能犯错的 · 可能的 · 可能的事情