可能性極大 khả năng tính cực đại Hán Việt: khả năng tính cực đại Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 能 (năng) + 性 (tính) + 極 (cực) + 大 (đại)Hán Việtkhả năng tính cực đạiCấu tạo可 + 能 + 性 + 極 + 大 · khả + năng + tính + cực + đại nghĩa thành phần: khả + năng + tính + cực + đại Nghĩa EngCihui pound penny