可能性极大 khả năng tính cực đại Hán Việt: khả năng tính cực đại Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 能 (năng) + 性 (tính) + 極 (cực) + 大 (đại)Hán Việtkhả năng tính cực đạiTừ loạidanhCấu tạo可 + 能 + 性 + 極 + 大 · khả + năng + tính + cực + đại nghĩa thành phần: khả + năng + tính + cực + đại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khả năng lớnMainlandKaggle Zh-Vi pound pennyEngCihui pound penny Từ liên quan Gần nghĩa可能犯错的 · 可能的事情 · 可能的事物 · 可能有的 · 可能来临 · 可能的事 · 极大成功 · 极大胆的