可能的事 khả năng đích sự Hán Việt: khả năng đích sự Tổng quan sự có thể, tình trạng có thể, khả năng Cấu tạo: 可 (khả) + 能 (năng) + 的 (đích) + 事 (sự)Hán Việtkhả năng đích sựTừ loạidanhCấu tạo可 + 能 + 的 + 事 · khả + năng + đích + sự nghĩa thành phần: khả + năng + đích + sự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khả năngMainlandKaggle Zh-Vi possibility Từ liên quan Gần nghĩa可能的事情 · 可能的事物 · 可能有的 · 可能来临 · 可能力 · 可能地 · 可能性 · 可能犯错的