可自乘的 khả tự thừa đích Hán Việt: khả tự thừa đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 自 (tự) + 乘 (thừa) + 的 (đích)Hán Việtkhả tự thừa đíchCấu tạo可 + 自 + 乘 + 的 · khả + tự + thừa + đích nghĩa thành phần: khả + tự + thừa + đích Nghĩa EngCihui quadrable