可航水道 khả hàng thủy đạo Hán Việt: khả hàng thủy đạo Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 航 (hàng) + 水 (thủy) + 道 (đạo)Hán Việtkhả hàng thủy đạoCấu tạo可 + 航 + 水 + 道 · khả + hàng + thủy + đạo nghĩa thành phần: khả + hàng + thủy + đạo Nghĩa EngCihui 可航水道 ěháng shuǐdào n. navigable waters M:¹tiáo