可表現的

khả biểu hiện đích

Hán Việt: khả biểu hiện đích

Tổng quan

có thể diễn đạt được (ý nghĩ...), (toán học) có thể biểu diễn được

Cấu tạo: (khả) + (biểu) + (hiện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể diễn đạt được (ý nghĩ...), (toán học) có thể biểu diễn được