可表達的 khả biểu đạt đích Hán Việt: khả biểu đạt đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 表 (biểu) + 達 (đạt) + 的 (đích)Hán Việtkhả biểu đạt đíchCấu tạo可 + 表 + 達 + 的 · khả + biểu + đạt + đích nghĩa thành phần: khả + biểu + đạt + đích Nghĩa EngCihui effable