可被傳播的 khả bị truyện bá đích Hán Việt: khả bị truyện bá đích Tổng quan có thể khuếch tán Cấu tạo: 可 (khả) + 被 (bị) + 傳 (truyện) + 播 (bá) + 的 (đích)Hán Việtkhả bị truyện bá đíchCấu tạo可 + 被 + 傳 + 播 + 的 · khả + bị + truyện + bá + đích nghĩa thành phần: khả + bị + truyện + bá + đích Nghĩa ViệtCihui có thể khuếch tán