可被引用 khả bị dẫn dụng Hán Việt: khả bị dẫn dụng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 被 (bị) + 引 (dẫn) + 用 (dụng)Hán Việtkhả bị dẫn dụngCấu tạo可 + 被 + 引 + 用 · khả + bị + dẫn + dụng nghĩa thành phần: khả + bị + dẫn + dụng Nghĩa EngCihui 可被引用 ě bèi yǐnyòng v.p. quotable