可裁判的

khả tài phán đích

Hán Việt: khả tài phán đích

Tổng quan

có thể thử, làm thử được, (pháp lý) có thể xử, có thể xét xử được

Cấu tạo: (khả) + (tài) + (phán) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể thử, làm thử được, (pháp lý) có thể xử, có thể xét xử được