可裂化性 khả liệt hóa tính Hán Việt: khả liệt hóa tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 裂 (liệt) + 化 (hóa) + 性 (tính)Hán Việtkhả liệt hóa tínhCấu tạo可 + 裂 + 化 + 性 · khả + liệt + hóa + tính nghĩa thành phần: khả + liệt + hóa + tính Nghĩa EngCihui crackability