可見一斑
khả kiến nhất ban
Hán Việt: khả kiến nhất ban · Pinyin: kě jiàn yī bān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由事情的某一點可推論其全貌。如:「報載今年各行業的年終獎金銳減。國內經濟不景氣的情況可見一斑。」
Hán Việt: khả kiến nhất ban · Pinyin: kě jiàn yī bān