可見證判準
khả kiến chứng phán chuẩn
Hán Việt: khả kiến chứng phán chuẩn
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 見 (kiến) + 證 (chứng) + 判 (phán) + 準 (chuẩn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 可見證判準 ějiànzhèng pànzhǔn n. <lg.> verifiability criterion