可見一斑
khả kiến nhất ban
Hán Việt: khả kiến nhất ban · Pinyin: kě jiàn yī bān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 斑:杂色的花纹或斑点。比喻见到事物的一少部分也能推知事物的整体。
- Tân Hoa Tự Điển 斑杂色的花纹或斑点。比喻见到事物的一少部分也能推知事物的整体。
Hán Việt: khả kiến nhất ban · Pinyin: kě jiàn yī bān