可見人的

khả kiến nhân đích

Hán Việt: khả kiến nhân đích

Tổng quan

bày ra được, phô ra được; chỉnh tề; coi được, giới thiệu được, trình bày được, ra mắt được, làm quà biếu được, làm đồ tặng được

Cấu tạo: (khả) + (kiến) + (nhân) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bày ra được, phô ra được; chỉnh tề; coi được, giới thiệu được, trình bày được, ra mắt được, làm quà biếu được, làm đồ tặng được