可见人的

khả kiến nhân đích

Hán Việt: khả kiến nhân đích

Tổng quan

bày ra được, phô ra được; chỉnh tề; coi được, giới thiệu được, trình bày được, ra mắt được, làm quà biếu được, làm đồ tặng được

Cấu tạo: 可 (khả) + 見 (kiến) + 人 (nhân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tươm tất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi presentable

Từ liên quan

Gần nghĩa

人的皮肤 · 可见语言 · 人的胃 · 人的脚 · 可見度 · 可見有對色 · 可见光 · 可见度