可观察

kě guān chákhả quan sát

Hán Việt: khả quan sát · Pinyin: kě guān chá

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 觀 (quan) + 察 (sát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thể quan sát

Đức

  • Handedict beobachtbar

Từ liên quan

Gần nghĩa

可观察性 · 可观察的 · 可观的 · 觀察所 · 觀察門 · 观察力 · 观察员 · 观察哨