可观的捐款
khả quan đích quyên khoản
Hán Việt: khả quan đích quyên khoản
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 觀 (quan) + 的 (đích) + 捐 (quyên) + 款 (khoản)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đóng góp lớn
Mainland
- Kaggle Zh-Vi handsome contribution
Eng
- Cihui handsome contribution