可观的捐款

khả quan đích quyên khoản

Hán Việt: khả quan đích quyên khoản

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 觀 (quan) + 的 (đích) + 捐 (quyên) + 款 (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đóng góp lớn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi handsome contribution

Eng

  • Cihui handsome contribution

Từ liên quan

Gần nghĩa

可观察性 · 可观察的 · 可观测性 · 可观测量 · 捐款捐物 · 捐款收入 · 捐款申请