可規範化 khả quy phạm hóa Hán Việt: khả quy phạm hóa Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 規 (quy) + 範 (phạm) + 化 (hóa)Hán Việtkhả quy phạm hóaCấu tạo可 + 規 + 範 + 化 · khả + quy + phạm + hóa nghĩa thành phần: khả + quy + phạm + hóa Nghĩa EngCihui normalizable