可視塑性 khả thị tố tính Hán Việt: khả thị tố tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 視 (thị) + 塑 (tố) + 性 (tính)Hán Việtkhả thị tố tínhCấu tạo可 + 視 + 塑 + 性 · khả + thị + tố + tính nghĩa thành phần: khả + thị + tố + tính Nghĩa EngCihui visioplasticity