可視數據 khả thị sổ cứ Hán Việt: khả thị sổ cứ Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 視 (thị) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Hán Việtkhả thị sổ cứCấu tạo可 + 視 + 數 + 據 · khả + thị + sổ + cứ nghĩa thành phần: khả + thị + sổ + cứ Nghĩa EngCihui viewdata