可視終端 khả thị chung đoan Hán Việt: khả thị chung đoan Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 視 (thị) + 終 (chung) + 端 (đoan)Hán Việtkhả thị chung đoanCấu tạo可 + 視 + 終 + 端 · khả + thị + chung + đoan nghĩa thành phần: khả + thị + chung + đoan Nghĩa EngCihui 可視終端 ěshì zhōngduān n. video terminal