可視通信 kě shì tōng xìn · khả thị thông tín Hán Việt: khả thị thông tín · Pinyin: kě shì tōng xìn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 視 (thị) + 通 (thông) + 信 (tín)Pinyinkě shì tōng xìnHán Việtkhả thị thông tínCấu tạo可 + 視 + 通 + 信 · khả + thị + thông + tín nghĩa thành phần: khả + thị + thông + tín