可解散的
khả giải tán đích
Hán Việt: khả giải tán đích
Tổng quan
có thể rã ra, có thể tan rã, có thể phân huỷ, có thể hoà tan; có thể tan ra, có thể giải tán; có thể giải thể, có thể huỷ bỏ, có thể tan biến
Nghĩa
Việt
- Cihui có thể rã ra, có thể tan rã, có thể phân huỷ, có thể hoà tan; có thể tan ra, có thể giải tán; có thể giải thể, có thể huỷ bỏ, có thể tan biến