可解決的

khả giải quyết đích

Hán Việt: khả giải quyết đích

Tổng quan

có thể phân giải, có thể giải quyết (vấn đề) có thể giải quyết được, có thể thu xếp được

Cấu tạo: (khả) + (giải) + (quyết) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể phân giải, có thể giải quyết (vấn đề) có thể giải quyết được, có thể thu xếp được