可解流形 khả giải lưu hình Hán Việt: khả giải lưu hình Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 解 (giải) + 流 (lưu) + 形 (hình)Hán Việtkhả giải lưu hìnhCấu tạo可 + 解 + 流 + 形 · khả + giải + lưu + hình nghĩa thành phần: khả + giải + lưu + hình Nghĩa EngCihui solvmanifold