可解碼性 khả giải mã tính Hán Việt: khả giải mã tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 解 (giải) + 碼 (mã) + 性 (tính)Hán Việtkhả giải mã tínhCấu tạo可 + 解 + 碼 + 性 · khả + giải + mã + tính nghĩa thành phần: khả + giải + mã + tính Nghĩa EngCihui decodability