可解讀的 khả giải độc đích Hán Việt: khả giải độc đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 解 (giải) + 讀 (độc) + 的 (đích)Hán Việtkhả giải độc đíchCấu tạo可 + 解 + 讀 + 的 · khả + giải + độc + đích nghĩa thành phần: khả + giải + độc + đích Nghĩa EngCihui scrutable