可解釋的
khả giải thích đích
Hán Việt: khả giải thích đích
Tổng quan
có thể định nghĩa, có thể định rõ có thể giảng, có thể giảng giải, có thể giải nghĩa, có thể giải thích, có thể thanh minh có thể giảng được, có thể giải nghĩa được, có thể giải thích được
Nghĩa
Việt
- Cihui có thể định nghĩa, có thể định rõ có thể giảng, có thể giảng giải, có thể giải nghĩa, có thể giải thích, có thể thanh minh có thể giảng được, có thể giải nghĩa được, có thể giải thích được