可說明性

khả thuyết minh tính

Hán Việt: khả thuyết minh tính

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (thuyết) + (minh) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可說明性 ěshuōmíngxìng n. <lg.> accountability