可證明為誤

kě zhèng míng wèi wù khả chứng minh vi ngộ

Hán Việt: khả chứng minh vi ngộ · Pinyin: kě zhèng míng wèi wù

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (chứng) + (minh) + (vi) + (ngộ)