可讀音性 kě dú yīn xìng · khả độc âm tính Hán Việt: khả độc âm tính · Pinyin: kě dú yīn xìng Tổng quan tính dễ phát âm Cấu tạo: 可 (khả) + 讀 (độc) + 音 (âm) + 性 (tính)Pinyinkě dú yīn xìngHán Việtkhả độc âm tínhCấu tạo可 + 讀 + 音 + 性 · khả + độc + âm + tính nghĩa thành phần: khả + độc + âm + tính Nghĩa ViệtCihui tính dễ phát âm