可讀音性

kě dú yīn xìng khả độc âm tính

Hán Việt: khả độc âm tính · Pinyin: kě dú yīn xìng

Tổng quan

tính dễ phát âm

Cấu tạo: (khả) + (độc) + (âm) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính dễ phát âm